Bước tới nội dung

Engraulis encrasicolus

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Từ nguyên

Từ tiếng Hy Lạp cổ ἔγγραυλις (éngraulis)ἐγκρᾱσῐ́χολος (enkrāsíkholos).

Danh từ riêng

Engraulis encrasicolus gc

  1. Một loài thuộc họ Engraulidae Cá cơm châu Âu.

Tham khảo