Herbst
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Herbst (số nhiều Herbsts)
- Tên họ từ tiếng Đức.
Đọc thêm
[sửa]- Hanks, Patrick (biên tập) (2003), “Herbst”, trong Dictionary of American Family Names, tập 2, New York: Nhà xuất bản Đại học Oxford, →ISBN, tr. 166.
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại herbest, từ tiếng Đức cao địa cổ herbist, từ tiếng German Tây nguyên thủy *harbist. So sánh tiếng Hà Lan herfst, tiếng Hạ Đức Harvst, tiếng Tây Frisia hjerst, tiếng Anh harvest.
Danh từ
[sửa]Herbst gđ (mạnh, sinh cách Herbstes hoặc Herbsts, số nhiều Herbste)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | danh từ | xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Herbst | die | Herbste |
| sinh cách | eines | des | Herbstes, Herbsts | der | Herbste |
| dữ cách | einem | dem | Herbst, Herbste1 | den | Herbsten |
| đối cách | einen | den | Herbst | die | Herbste |
1Hiện nay hiếm (ít dùng), xem ghi chú.
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Herbst”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Herbst” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Herbst” in Duden online
Herbst trên Wikipedia tiếng Đức.
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại Herbest.
Danh từ riêng
[sửa]Herbst gđ hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Herbsts hoặc (với một mạo từ) Herbst, sinh cách ở giống cái Herbst, số nhiều Herbsts)
- Tên họ từ tiếng Đức cao địa trung đại
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Anh: Herbst
Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
- de:Mùa
- Danh từ riêng tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- Danh từ có nhiều giống tiếng Đức
- Họ tiếng Đức
