Laotian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /leɪ.ˈoʊ.ʃən/

Từ nguyên[sửa]

Từ Laos-ian.

Tính từ[sửa]

laotian /leɪ.ˈoʊ.ʃən/

  1. Xem Lao.

Tham khảo[sửa]