North East

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

North East

Từ nguyên[sửa]

Từ northeast (“đông bắc”).

place North East (không đếm được)

  1. (Anh Anh) Miền Đông Bắc Anh.