PF

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của produit de fission.

Danh từ[sửa]

PF

  1. Sản phẩm của phản ứng phân hạch hạt nhân.