Rafael
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Do Thái רָפָאֵל (Rāfāʾēl).
Cách phát âm
Danh từ riêng
Rafael gđ
Từ dẫn xuất
- prerrafaelista (“Pre-Raphaelite”)
- Rafa (diminutive)
Từ liên hệ
- Rafaela (feminine form)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Do Thái tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/el
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/el/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha
- Tên người tiếng Tây Ban Nha
- Tên tiếng Tây Ban Nha dành cho nam
- es:Cá nhân