Bước tới nội dung

Từ tái tạo:Tiếng Mông Cổ nguyên thuỷ/jirguxan

Từ điển mở Wiktionary
Mục này chứa các từ và gốc được tái tạo lại. Do đó, (các) thuật ngữ trong mục từ này không được chứng thực trực tiếp, nhưng được giả thuyết là tồn tại dựa trên bằng chứng so sánh.

Tiếng Mông Cổ nguyên thủy

[sửa]
Số đếm tiếng Mông Cổ nguyên thủy
 <  5 6 7  > 
    Số đếm : *Từ tái tạo:Tiếng Mông Cổ nguyên thuỷ/jirguxan

Số từ

*jirguxan

  1. sáu.

Hậu duệ