Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yürek
Giao diện
Tiếng Turk nguyên thủy
[sửa]Danh từ
*yürek
Hậu duệ
- Oghur:
- Tiếng Chuvash: чӗре (čĕre)
- Turk chung:
- Oghuz:
- Karluk:
- Kipchak:
- Kipchak Cổ:
- Bắc Kipchak:
- Nam Kipchak:
- Đông Kipchak:
- Tây Kipchak:
- Siberia:
- Tiếng Turk cổ: [chữ viết needed] (yüräk)
- Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ: [chữ viết needed] (yüräk)
- Bắc Siberia:
- Nam Siberia:
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Turk nguyên thủy
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tatar Siberia
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Krymchak
- Yêu cầu chữ viết bản địa mục từ tiếng Turk cổ
- Yêu cầu chữ viết bản địa mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ
- Mục từ tiếng Turk nguyên thuỷ
- Danh từ tiếng Turk nguyên thuỷ
