Thể loại:Mục từ tiếng Turk nguyên thuỷ
Giao diện
| Thể loại này được thay thế bằng Thể loại:Mục từ tiếng Turk nguyên thủy.
Xem cách sử dụng để biết thêm thông tin. Bảo quản viên: Nếu thể loại này không có khả năng được thêm vào các trang mới và tất cả trang liên quan liên kết đến đây đã được thay thế, hãy nhấn vào đây để xóa trang. |
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Turk nguyên thuỷ”
Thể loại này chứa 89 trang sau, trên tổng số 89 trang.
A
B
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bagïr
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bạl
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bālïk
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/barmak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bẹ̄ĺ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bẹ̄ĺčik
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bẹńi
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bïčgak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bīr
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/boguday
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/bȫrü
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/boyïn
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/burun
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/buyŋuŕ
I
K
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kagun
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kalïŋ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kān
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kāpïk
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kepelek
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kerpič
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kīn-dik
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kïŕïl
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kirpik
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/köl-
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kömür
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/korguĺčïn
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/köyŋelek
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kudruk
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kulkak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kumursga
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kunduŕ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/kuš
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yō-
O
S
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sagïzgan
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sakal
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sarïg
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sarïmsak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sekiŕ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sẹkiŕ ōn
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sïčgan
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sid-tük
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/siŋök
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/sub
T
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tarïg
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tebe
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tegiŋ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/teŋiŕ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/teŋri
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tiakïgu
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tiālak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tïrŋa-k
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tögerek
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tokuŕ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tokuŕ ōn
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/toŋuz
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tȫrt
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/tütün
Y
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yāg
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yagmur
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yakšï
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yapurgak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yạŕtuk
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yẹgirmi
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yẹ̄miĺč
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yẹt(t)i
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yẹti ōn
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yẹtmiĺ
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yï̄lan
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yolbars
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yudruk
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yumĺčak
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yumurtka
- Từ tái tạo:Tiếng Turk nguyên thuỷ/yürek