Thể loại:Danh từ tiếng Konso
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Konso dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Konso: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Konso là tên của một người hay thực thể nào đó.
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Konso”
Thể loại này chứa 75 trang sau, trên tổng số 75 trang.
A
- aaknassa
- aannataa
- aappa
- aata
- aayya
- afaa
- ajaja
- akaafa
- akala
- akallitto
- akekto
- akka
- akkatisoota
- akkatoota
- akkatota
- akkatta
- akkattota
- akkissota
- akkissota pallaa
- alcepirra
- alehanno
- almuunemeta
- alumaa
- amammatta
- amanteeta
- ammayyitta
- ampakida
- amppatoota
- ampulaanseta
- anapapeeta
- ankileeta
- ankoleta
- ankooleeta
- annaa
- annata
- anta
- apaayyota
- apalta
- aparpaccisnitto
- apitta
- appa
- aputammo
- apuyyata
- aroota
- arpa
- ashakila
- astiroonometa
- astiroyteta
- ataa
- atometa
- aturrata
- awda
- awwarayta
- awwe
- aykitta
- aynumayteeta