anta
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæn.tə/
Danh từ
anta /ˈæn.tə/(Số nhiều: antae)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kiến trúc) Cột góc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Konso
[sửa]Động từ
anta
- Đi.
Danh từ
anta