Thể loại:Mục từ tiếng Saaroa
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
Trang cũ nhất:
|
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Saaroa.
- Thể loại:Danh từ tiếng Saaroa: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Saaroa dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Saaroa: tiếng Saaroa lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Tính từ tiếng Saaroa: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Saaroa được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
Thể loại con
Thể loại này có 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.
D
M
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Saaroa (26 tr.)
S
- Số tiếng Saaroa (28 tr.)
T
- Tính từ tiếng Saaroa (1 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Saaroa”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 241 trang.
(Trang trước) (Trang sau)'
A
H
I
K
L
M
P
S
T
- Taahlʉ
- taamuucii
- tahlakʉ
- takalʉ
- takiarʉ
- talamura
- talavucu
- talimau
- taluavaʉlana
- taluavaʉlana aari
- taluvucu
- Tamauhlu
- tamuciakʉ
- tapu'ai
- tapuhlacʉngʉ
- tapʉ'ʉ
- tarunga
- tasau
- tau'iu
- taucu'u
- taurungu
- Tautau
- tavuhlunga
- tavʉhlʉvʉhlʉ
- tenau
- tigami
- tihla'ahlʉ
- tiilungucuhlai
- tinnau
- tukisu
- tukuhlulu
- turukuka
- tutu'u