Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Qashqai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Qashqai
1.1
Danh từ
2
Tiếng Tatar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tatar
2.1
Danh từ
3
Tiếng Tatar Crưm
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tatar Crưm
3.1
Từ nguyên
3.2
Danh từ
3.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
ağaç
56 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
العربية
Azərbaycanca
Català
Čeština
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Føroyskt
Français
Galego
Magyar
Հայերեն
Ido
Italiano
日本語
ქართული
Kalaallisut
한국어
Kurdî
Kernowek
Кыргызча
Latina
Lëtzebuergesch
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Nāhuatl
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenščina
Shqip
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Türkmençe
Tagalog
Tok Pisin
Türkçe
Татарча / tatarça
Українська
Oʻzbekcha / ўзбекча
Vèneto
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
ağac
và
agaç
Tiếng Qashqai
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ağaç
Cây
.
Tiếng Tatar
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ağaç
chính tả Latinh của
агач
(
ağaç
,
“
cây
”
)
Tiếng Tatar Crưm
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Cuối cùng từ
tiếng Turk nguyên thủy
*
ïgač
(
“
cây
”
)
.
Danh từ
[
sửa
]
ağaç
Gỗ
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
ağaç
danh cách
ağaç
sinh cách
ağaçnıñ
dữ cách
ağaçqa
đối cách
ağaçnı
định vị cách
ağaçta
ly cách
ağaçtan
Thể loại
:
Mục từ tiếng Qashqai
Danh từ tiếng Qashqai
Mục từ tiếng Tatar
Danh từ tiếng Tatar
terms in Latinh script tiếng Tatar
Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
Mục từ tiếng Tatar Crưm
Danh từ tiếng Tatar Crưm
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ağaç
56 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài