Thể loại:Danh từ tiếng Qashqai
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Qashqai dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Qashqai”
Thể loại này chứa 147 trang sau, trên tổng số 147 trang.
A
- abacı
- acar
- ad
- adam
- adaxlı
- adlı
- adres
- aftab gerdan
- ağaç
- ahid
- ahta
- akka
- äkmäk
- äl
- alaca
- alagözenek
- älämät
- alı
- alma
- amazun
- ämcäg
- amele
- amıq
- ana
- angehdan
- apartuman
- aqqac
- arapçarpanlu
- arenç
- armut
- arpa
- arrı
- arşın
- artış
- arxac
- arz
- asanak
- aslan
- aşpalan
- äşşäğ
- assana
- assur
- at
- ateş
- äts
- atta
- avşen
- axşam
- ay
- äyalvar
- ayaydun
- aydır
- ayğır
- ayı
- ayle
- ayna
- ayran
- Azerbaycan