abêtir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.be.tiʁ/
Ngoại động từ
abêtir ngoại động từ /a.be.tiʁ/
- Làm ngu muội, làm đần độn đi.
- L’alcoolisme abêtit l’homme — tật nghiện rượu làm con người đần độn đi.
- Le travail monotone a fini par l’abêtir — công việc đơn điệu cuối cùng cũng làm cho nó trở nên ngu muội.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abêtir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)