abajanir
Giao diện
Tiếng Occitan
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Động từ
[sửa]abajanir
- (ngoại động từ) Làm suy yếu.
- (phản thân, s'abajanir) Làm cho mình yếu.
Chia động từ
[sửa]| đơn | ghép | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | abajanir | ?er abajanit | |||||
| danh động từ | abajanissent | danh động từ của ?er + phân từ quá khứ | |||||
| phân từ quá khứ | abajanit | — | |||||
| ngôi | số ít | số nhiều | |||||
| thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | ||
| chỉ định | ieu | tu | el | nosautres | vosautres | eles | |
| hiện tại | abajanissi | abajanisses | abajanís | abajanissèm | abajanissètz | abajanisson | |
| chưa hoàn thành | abajanissiái | abajanissiás | abajanissiá | abajanissiam | abajanissiatz | abajanissián | |
| quá khứ | abajaniguèri | abajaniguères | abajaniguèt | abajaniguèrem | abajaniguèretz | abajaniguèron | |
| tương lai | abajanirai | abajaniràs | abajanirà | abajanirem | abajaniretz | abajaniràn | |
| diều kiện | abajaniriái | abajaniriás | abajaniriá | abajaniriam | abajaniriatz | abajanirián | |
| điều kiện loại 21 | abajaniguèra | abajaniguèras | abajaniguèra | abajanigueram | abajanigueratz | abajaniguèran | |
| thì ghép |
hiện tại hoàn thành | dạng hiện tại của ?er + phân từ quá khứ | |||||
| quá khứ hoàn thành | dạng chưa hoàn thành của ?er + phân từ quá khứ | ||||||
| quá khứ xa | dạng quá khứ của ?er + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | dạng tương lai của ?er + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | dạng điều kiện của ?er + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que ieu | que tu | que el | que nosautres | que vosautres | que eles | |
| hiện tại | abajanisca | abajaniscas | abajanisca | abajaniscam | abajaniscatz | abajaniscan | |
| chưa hoàn thành | abajaniguèsse | abajaniguèsses | abajaniguèsse | abajaniguèssem | abajaniguèssetz | abajaniguèsson | |
| thì ghép |
quá khứ | dạng hiện tại giả định của ?er + phân từ quá khứ | |||||
| quá khứ hoàn thành | dang chưa hoàn thành giả định của ?er + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | — | tu | — | nosautres | vosautres | — | |
| abajanís | abajaniscam | abajanissetz | 1Hiện tại lỗi thời, vẫn được sử dụng trong các phương ngữ Limousin và Vivaro-Alpine | ||||