abolitionnisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

abolitionnisme

  1. Chủ nghĩa phế nô.

Tham khảo[sửa]