abondamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔ̃.da.mɑ̃/
Phó từ
abondamment /a.bɔ̃.da.mɑ̃/
- Nhiều, phong phú.
- Il pleut abondamment — trời mưa nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abondamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)