abreact

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

abreact ngoại động từ

  1. Giải toả mặc cảm.

Tham khảo[sửa]