abrigos
Giao diện
Xem thêm: ábrigos
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abrigos
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐˈbɾi.ɡuʃ/ [ɐˈβɾi.ɣuʃ]
Danh từ
[sửa]abrigos
Tiếng Galicia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
- Tách âm: a‧bri‧gos
Danh từ
[sửa]abrigos gđ sn
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abrigos gđ sn
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/iɡos
- Vần:Tiếng Galicia/iɡos/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Galicia/iħos
- Vần:Tiếng Galicia/iħos/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iɡos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iɡos/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha