Thể loại:Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Bồ Đào Nha.
- Thể loại:Danh từ tiếng Bồ Đào Nha: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Bồ Đào Nha dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Bồ Đào Nha: tiếng Bồ Đào Nha lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Bồ Đào Nha: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Bồ Đào Nha.
- Thể loại:Tính từ tiếng Bồ Đào Nha: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Bồ Đào Nha được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Bồ Đào Nha: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Bồ Đào Nha là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Bồ Đào Nha”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 417 trang.
(Trang trước) (Trang sau)`
´
¸
A
- a
- ã
- Ã
- à pai Adão
- abajur
- abastecer
- Abel
- abordagem
- absconder
- acidímetro
- ácido acrílico
- ácido adípico
- acordeonista
- acróbata
- acromatismo
- acromatizar
- acromegalia
- activistas
- ad
- adutor
- agronomia
- Akio
- alçapremar
- algoritmos
- aliá
- alô
- alteração
- alzheimer
- amaxofobia
- amiga
- Amon
- anafrodisia
- Annaba
- antialiasing
- apóstatas
- aranha
- ardente
- argumentos
- armadas
- arrozes
- Ashgabat
- assassina
- assassinar
- assassino
- astronomia
- ato
- atributo
- augusta
- autótrofas
- autótrofos
- ávidos
Â
B
C
- ç
- Ç
- ca
- cá
- cachalote
- café
- cafuné
- californianas
- californianos
- camisa
- canguru
- capítulo
- Caracas
- característica
- carquejas
- casa
- caso
- casos
- castelães
- cataplasmas
- cavaleiros
- cavaleiros errantes
- cavernas
- cays
- cerebrovasculares
- chá
- chafé
- chaveiros
- chile
- chimarrear
- chumbo
- Cidade de Ho Chi Minh
- cloroplastos
- colchas
- coletivização
- coletivizar
- colibris
- comparação
- compartir
- complementos
- complexo de vira-lata
- comunitários
- confucianismo
- contestatários
- contribuir
- cópulas
- corpulentos
- cosmologia
- crime
- Cuban
- cyclo