absolue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

absolue gc /ap.sɔ.ly/

  1. Xem absolu.

Tham khảo[sửa]