absorptive

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

absorptive

  1. Hút thu.
    absorptive power — khả năng hút thu

Tham khảo[sửa]