Bước tới nội dung

abstrakt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc abstrakt
gt abstrakt
Số nhiều abstrakte
Cấp so sánh
cao

abstrakt

  1. Trừu tượng, hư không.
    abstrakt kunst
    Begreper er abstrakte.

Tham khảo