abusif

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abusif
/a.by.zif/
abusifs
/a.by.zif/
Giống cái abusive
/a.by.ziv/
abusives
/a.by.ziv/

abusif /a.by.zif/

  1. Lạm dụng.
    Usage abusif — sự lạm dụng
    Emploi abusif d’un mot — sự dùng lạm một từ
  2. () Hão.
    Espérance abusive — hy vọng hão huyền

Tham khảo[sửa]