abusivement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

abusivement /a.by.ziv.mɑ̃/

  1. Quá đáng, lạm.
    Mot employé abusivement — từ dùng lạm

Tham khảo[sửa]