abyssin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.sɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abyssin /a.bi.sɛ̃/ |
abyssins /a.bi.sɛ̃/ |
| Giống cái | abyssin /a.bi.sɛ̃/ |
abyssins /a.bi.sɛ̃/ |
abyssin /a.bi.sɛ̃/
- [thuộc [ A-bi-xi-ni.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abyssin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)