acétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.se.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acétique /a.se.tik/ |
acétique /a.se.tik/ |
| Giống cái | acétique /a.se.tik/ |
acétique /a.se.tik/ |
acétique /a.se.tik/
- (Hóa học) Axêtic.
- Acide acétique — axit axêtic
- Ferment acétique — men giấm
- Fermentation acétique — sự lên men giấm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)