acariâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ka.ʁjatʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acariâtre /a.ka.ʁjatʁ/ |
acariâtres /a.ka.ʁjatʁ/ |
| Giống cái | acariâtre /a.ka.ʁjatʁ/ |
acariâtres /a.ka.ʁjatʁ/ |
acariâtre /a.ka.ʁjatʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acariâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)