Bước tới nội dung

accipitrum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

accipitrum

  1. Dạng sinh cách số nhiều của accipiter

Tham khảo

[sửa]