accipiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

accipiter /æk.ˈsɪ.pə.tɜː/

  1. Chim ưng.

Tham khảo[sửa]