Bước tới nội dung

acclimater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kli.ma.te/

Ngoại động từ

acclimater ngoại động từ /a.kli.ma.te/

  1. Đưa vào, du nhập.
    Acclimater un mot étranger — nhập một từ nước ngoài

Tham khảo