accoter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ.te/
Ngoại động từ
accoter ngoại động từ /a.kɔ.te/
- Dựa (một bên).
- Accoter sa tête sur son fauteuil — dựa đầu vào ghế bành
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accoter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)