accrescent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

accrescent

  1. (Thực vật học) Cùng phát triển, cùng lớn lên.

Tham khảo[sửa]