aceleraciones

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aceleración aceleraciones

aceleraciones gc số nhiều

  1. Dạng số nhiều của aceleración.

Trái nghĩa[sửa]

sự làm nhanh thêm