acidulé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.si.dy.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acidulé /a.si.dy.le/ |
acidulés /a.si.dy.le/ |
| Giống cái | acidulée /a.si.dy.le/ |
acidulées /a.si.dy.le/ |
acidulé /a.si.dy.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acidulé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)