acorazados
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /akoɾaˈθados/ [a.ko.ɾaˈθa.ð̞os] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /akoɾaˈsados/ [a.ko.ɾaˈsa.ð̞os] (Latin America, Philippines)
- Vần: -ados
- Tách âm: a‧co‧ra‧za‧dos
Tính từ
[sửa]acorazados gđ sn
Danh từ
[sửa]acorazados gđ sn
Phân từ
[sửa]acorazados gđ sn
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ados
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ados/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái phân từ hiện tại tiếng Tây Ban Nha