acrylique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁi.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrylique /a.kʁi.lik/ |
acryliques /a.kʁi.lik/ |
| Giống cái | acrylique /a.kʁi.lik/ |
acryliques /a.kʁi.lik/ |
acrylique /a.kʁi.lik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acrylique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)