actores
Giao diện
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Asturias
[sửa]Danh từ
[sửa]actores
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]actores
Tiếng Galicia
[sửa]Danh từ
[sửa]actores gđ sn
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]āctōrēs
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]actores gđ sn
Tiếng Wales
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]actores gc (số nhiều actoresau)
Từ liên hệ
[sửa]Biến đổi âm
[sửa]| gốc | mềm | mũi | thêm tiền tố h |
|---|---|---|---|
| actores | không biến đổi | không biến đổi | hactores |
Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.
Tham khảo
[sửa]- R. J. Thomas, G. A. Bevan, P. J. Donovan, A. Hawke et al. (biên tập viên) (1950–nay), “actor”, trong Geiriadur Prifysgol Cymru Online (bằng tiếng Wales), University of Wales Centre for Advanced Welsh & Celtic Studies
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -es tiếng Wales
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Vần:Tiếng Wales/ɔrɛs
- Vần:Tiếng Wales/ɔrɛs/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Wales
- Danh từ tiếng Wales
- Danh từ đếm được tiếng Wales
- Danh từ giống cái tiếng Wales
- Danh từ tiếng Wales có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- cy:Diễn xuất