adamique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.da.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adamique /a.da.mik/ |
adamique /a.da.mik/ |
| Giống cái | adamique /a.da.mik/ |
adamique /a.da.mik/ |
adamique /a.da.mik/
- (Thuộc) A-đam.
- La race adamique — dòng giống A-đam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adamique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)