aestivate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

aestivate nội động từ

  1. (Động vật học) Ngủ hè.

Tham khảo[sửa]