afã
Giao diện
Tiếng Ewe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Liên quan đến tiếng Akan ɔfa và tiếng Ga fã.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]àfã́
Danh từ
[sửa]àfã́
- Nửa.
Từ phái sinh
[sửa]- afã kple afã
- afafãtɔ (“nghìn”) (cổ xưa, phương ngữ)
- afãsinu (“nửa”)
Tham khảo
[sửa]- Westermann, Dietrich Verfasser (1905) “afã”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục I, tr. 130-1
- Westermann, Dietrich Verfasser (1906) “afã”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục II, tr. 89, 172
- Jim-Fugar, Dr. M.K.N.; Jim-Fugar, Nicholine (2017) “afã”, trong Nuseline's Ewe-English Dictionary [Từ điển Ewe-Anh của Nuseline], ấn bản 1, Togo: Tự xuất bản, →ISBN, tr. 11
Tiếng Galicia
[sửa]Danh từ
[sửa]afã gđ (số nhiều afãs, Dạng tái tích hợp)
- dạng chính tả tái tích hợp của afán
Đọc thêm
[sửa]- “afã”, trong Dicionário Estraviz de galego (bằng tiếng Galicia), 2014–2026