afa
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]afa
Tiếng Ả Rập Juba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]afa
Tham khảo
[sửa]Tiếng Gorowa
[sửa]Danh từ
[sửa]afa
Tham khảo
[sửa]- Andrew David Harvey (2018). The Gorwaa Noun: Toward a description of the Gorwaa language.
Tiếng Iceland
[sửa]Danh từ
[sửa]afa
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈa.fa/, [ˈäfä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.fa/, [ˈäːfä]
Danh từ
[sửa]afa gc (sinh cách afae); biến cách kiểu 1
- Bụi.
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Tham khảo
[sửa]- "afa", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
Tiếng Saho
[sửa]Danh từ
[sửa]afa
Tham khảo
[sửa]- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ đa ngữ viết xuôi ngược đều giống nhau
- ISO 639-2
- ISO 639-5
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba
- Động từ tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Gorowa
- Danh từ tiếng Gorowa
- Mục từ tiếng Gorowa viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Iceland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Iceland
- Mục từ tiếng Iceland viết xuôi ngược đều giống nhau
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Mục từ tiếng Latinh viết xuôi ngược đều giống nhau
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Saho
- Danh từ tiếng Saho
- Mục từ tiếng Saho viết xuôi ngược đều giống nhau