afféager

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

afféager ngoại động từ

  1. (Sử học) Cho khẩn đất.

Tham khảo[sửa]