affairé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fe.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affairé /a.fe.ʁe/ |
affairés /a.fe.ʁe/ |
| Giống cái | affairée /a.fe.ʁe/ |
affairées /a.fe.ʁe/ |
affairé /a.fe.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affairé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)