affilé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fi.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affilé /a.fi.le/ |
affilés /a.fi.le/ |
| Giống cái | affilée /a.fi.le/ |
affilées /a.fi.le/ |
affilé /a.fi.le/
- Sắc.
- avoir la langue bien affilée — (từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affilé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)