affoler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɔ.le/
Ngoại động từ
affoler ngoại động từ /a.fɔ.le/
- Làm cho hốt hoảng.
- Ce bruit les a affolés — tiếng động này khiến họ hốt hoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)