affouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
affouiller ngoại động từ
- Xói lở.
- Le courant affouille les rives — dòng nước xói lở đôi bờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)