afyun
Giao diện
Tiếng Tashelhit
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc أفيون (ʔafyūn), từ tiếng Ả Rập أَفْيُون (ʔafyūn).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]afyun gđ (chính tả Tifinagh ⴰⴼⵢⵓⵏ, chính tả Ả Rập آفيون)
- Thuốc phiện.
- Đồng nghĩa: sskran
Tham khảo
[sửa]- Stroomer, Harry (2025), Dictionnaire berbère tachelḥiyt-français — Tome 1 a—e (Handbook of Oriental Studies – Handbuch der Orientalistik; 188/1) (bằng tiếng Pháp), Leiden, Hà Lan: Brill, , →ISBN, tr. 113a
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Ả Rập أَفْيُون (ʔafyūn).
Danh từ
[sửa]afyun (số nhiều afyunlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | afyun | afyunlar |
| gen. | afyunning | afyunlarning |
| dat. | afyunga | afyunlarga |
| def. acc. | afyunni | afyunlarni |
| loc. | afyunda | afyunlarda |
| abl. | afyundan | afyunlardan |
| sil. | afyundek | afyunlardek |
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Tashelhit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tashelhit
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tashelhit
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tashelhit
- Pages with etymology text stop language not in chain
- tiếng Tashelhit entries with etymology text stop language not in chain
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Danh từ tiếng Tashelhit
- Danh từ giống đực tiếng Tashelhit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất không xác định tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek