agricole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁi.kɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agricole /a.ɡʁi.kɔl/ |
agricoles /a.ɡʁi.kɔl/ |
| Giống cái | agricole /a.ɡʁi.kɔl/ |
agricoles /a.ɡʁi.kɔl/ |
agricole /a.ɡʁi.kɔl/
- (Thuộc) Nông nghiệp.
- La France est un pays agricole (ENCYCL.) — Pháp là một nước nông nghiệp
- Produits agricoles — nông sản
- Outils agricoles — nông cụ
- Travaux agricoles — công việc của nhà nông
- Coopérative agricole, crédit agricole — hợp tác xã nông nghiệp, tín dụng nông nghiệp
- Exploitation agricole — sự khai thác nông nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agricole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)